財政包乾

tài chánh bao kiền

Hán Việt: tài chánh bao kiền

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (chánh) + (bao) + (kiền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 財政包乾 áizhèngbāogān f.e. <PRC> a fiscal responsibility system adopted in 1971