财政官

tài chánh quan

Hán Việt: tài chánh quan

Tổng quan

(tôn giáo) giáo chủ thị thần

Cấu tạo: 財 (tài) + 政 (chánh) + 官 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Quan chức tài chính

Từ liên quan

Gần nghĩa

財政部 · 财政家 · 财政的 · 财政部 · 財政 · 財政危機 · 財政資本 · 财政