財政寡頭
tài chánh quả đầu
Hán Việt: tài chánh quả đầu · Pinyin: cái zhèng guǎ tóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 帝国主义国家中掌握了金融资本的少数垄断资本家。也叫金融寡头。
- Tân Hoa Tự Điển 1.帝国主义国家中掌握了金融资本的少数垄断资本家。也叫金融寡头。
Eng
- Cihui 財政寡頭 áizhèng guǎtóu n. financial oligarch