財政法院 cái zhèng fǎ yuàn · tài chánh pháp viện Hán Việt: tài chánh pháp viện · Pinyin: cái zhèng fǎ yuàn Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 政 (chánh) + 法 (pháp) + 院 (viện)Pinyincái zhèng fǎ yuànHán Việttài chánh pháp việnCấu tạo財 + 政 + 法 + 院 · tài + chánh + pháp + viện nghĩa thành phần: tài + chánh + pháp + viện