財政計劃 cái zhèng jì huà · tài chánh kế hoạch Hán Việt: tài chánh kế hoạch · Pinyin: cái zhèng jì huà Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 政 (chánh) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Pinyincái zhèng jì huàHán Việttài chánh kế hoạchCấu tạo財 + 政 + 計 + 劃 · tài + chánh + kế + hoạch nghĩa thành phần: tài + chánh + kế + hoạch