财政资本

cái zhèng zī běntài chánh tư bổn

Hán Việt: tài chánh tư bổn · Pinyin: cái zhèng zī běn

Tổng quan

tư bản tài chính

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.由银行垄断资本和工业垄断资本溶合或混合形成的资本。也叫金融资本。

Cấu tạo: 財 (tài) + 政 (chánh) + 資 (tư) + 本 (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tư bản tài chính
  • VietPhrases tư bản tài chính
  • Tần suất từ tư bản tài chính

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.由银行垄断资本和工业垄断资本溶合或混合形成的资本。也叫金融资本。

Từ liên quan

Gần nghĩa

財政危機 · 財政資本 · 财政上地 · 财政危机 · 财政大臣 · 财政年度 · 财政部长 · 资本主义