財政重整 cái zhèng chóng zhěng · tài chánh trọng chỉnh Hán Việt: tài chánh trọng chỉnh · Pinyin: cái zhèng chóng zhěng Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 政 (chánh) + 重 (trọng) + 整 (chỉnh)Pinyincái zhèng chóng zhěngHán Việttài chánh trọng chỉnhCấu tạo財 + 政 + 重 + 整 · tài + chánh + trọng + chỉnh nghĩa thành phần: tài + chánh + trọng + chỉnh