財旺官生 cái wàng guān shēng · tài vượng quan sanh Hán Việt: tài vượng quan sanh · Pinyin: cái wàng guān shēng Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 旺 (vượng) + 官 (quan) + 生 (sanh)Pinyincái wàng guān shēngHán Việttài vượng quan sanhCấu tạo財 + 旺 + 官 + 生 · tài + vượng + quan + sanh nghĩa thành phần: tài + vượng + quan + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"财旺生官"。