財源無盡 tài nguyên vô tận Hán Việt: tài nguyên vô tận Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 源 (nguyên) + 無 (vô) + 盡 (tận)Hán Việttài nguyên vô tậnCấu tạo財 + 源 + 無 + 盡 · tài + nguyên + vô + tận nghĩa thành phần: tài + nguyên + vô + tận Nghĩa EngCihui 財源無盡 áiyuánwújìn f.e. The source of wealth is inexhaustible.