財能通神 tài năng thông thần Hán Việt: tài năng thông thần Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 能 (năng) + 通 (thông) + 神 (thần)Hán Việttài năng thông thầnCấu tạo財 + 能 + 通 + 神 · tài + năng + thông + thần nghĩa thành phần: tài + năng + thông + thần Nghĩa EngCihui 財能通神 áinéngtōngshén f.e. Money makes everything possible.