財運亨通
tài vận hanh thông
Hán Việt: tài vận hanh thông · Pinyin: cái yùn hēng tōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亨:通达,顺利。发财的运道好,赚钱很顺利。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧指发财的运气好,赚钱很顺利。
- Tân Hoa Tự Điển 亨通达,顺利。发财的运道好,赚钱很顺利。
Eng
- Cihui 財運亨通 áiyùnhēngtōng f.e. The road to wealth is wide open.