財雄勢大 tài hùng thế đại Hán Việt: tài hùng thế đại Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 雄 (hùng) + 勢 (thế) + 大 (đại)Hán Việttài hùng thế đạiCấu tạo財 + 雄 + 勢 + 大 · tài + hùng + thế + đại nghĩa thành phần: tài + hùng + thế + đại Nghĩa EngCihui 財雄勢大 áixióngshìdà f.e. have great wealth and influence