责任会计
trách nhâm hội kế
Hán Việt: trách nhâm hội kế
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kế toán trách nhiệm
- Biên soạn responsiblity accounting
Eng
- Cihui 責任會計 érèn kuàijì n. responsiblity accounting
- Tần suất từ n. responsiblity accounting
Hán Việt: trách nhâm hội kế