責任保險

zé rèn bǎo xiǎn trách nhâm bảo hiểm

Hán Việt: trách nhâm bảo hiểm · Pinyin: zé rèn bǎo xiǎn

Tổng quan

liability insurance

Cấu tạo: (trách) + (nhâm) + (bảo) + (hiểm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種財產保險。被保險人對於第三人,因過失而發生之民事依法應負損害賠償時,由保險人負賠償責任的保險,稱為「責任保險」。

Eng

  • CC-CEDICT liability insurance
  • Cihui 責任保險 érèn bǎoxiǎn n. liability insurance
  • Cihui liability insurance