责任区域 zé rèn qū yù·trách nhâm khu vực Hán Việt: trách nhâm khu vực · Pinyin: zé rèn qū yù Tổng quan Cấu tạo: 責 (trách) + 任 (nhâm) + 區 (khu) + 域 (vực)Pinyinzé rèn qū yùHán Việttrách nhâm khu vựcCấu tạo責 + 任 + 區 + 域 · trách + nhâm + khu + vực nghĩa thành phần: trách + nhâm + khu + vực Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khu vực trách nhiệmĐứcHandedict Verantwortungsbereich Từ liên quan Gần nghĩa区域性的 · 区域网络 · 区域网路 · 区域设置 · 责任事故 · 责任保险 · 责任编辑 · 区域性