責先利後 zé xiān lì hòu · trách tiên lợi hậu Hán Việt: trách tiên lợi hậu · Pinyin: zé xiān lì hòu Tổng quan Cấu tạo: 責 (trách) + 先 (tiên) + 利 (lợi) + 後 (hậu)Pinyinzé xiān lì hòuHán Việttrách tiên lợi hậuCấu tạo責 + 先 + 利 + 後 · trách + tiên + lợi + hậu nghĩa thành phần: trách + tiên + lợi + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尽职责、尽义务在他人之前,分离利益在他人之后。形容品德高尚。