责备挑剔

trách bị thiêu dịch

Hán Việt: trách bị thiêu dịch

Tổng quan

mè nheo, sự rầy la, hay mè nheo, hay rầy la

Cấu tạo: 責 (trách) + 備 (bị) + 挑 (thiêu) + 剔 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hay mè nheo

Từ liên quan

Gần nghĩa

责备挑剔的 · 责备求全 · 挑剔的人 · 责备似地 · 挑剔地 · 挑剔的女人 · 責備求全 · 责备贤者