責備賢者

zé bèi xián zhě trách bị hiền giả

Hán Việt: trách bị hiền giả · Pinyin: zé bèi xián zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (trách) + (bị) + (hiền) + (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 责备:批评指摘;贤者:有才德的人。对好人的要求指摘。指出有才德有声望的人的缺点