責天怨地

trách thiên oán địa

Hán Việt: trách thiên oán địa

Tổng quan

Cấu tạo: (trách) + (thiên) + (oán) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 責天怨地 étiānyuàndì f.e. 1. blame heaven and earth 2. nag