責躬罪己 zé gōng zuì jǐ · trách cung tội kỉ Hán Việt: trách cung tội kỉ · Pinyin: zé gōng zuì jǐ Tổng quan Cấu tạo: 責 (trách) + 躬 (cung) + 罪 (tội) + 己 (kỉ)Pinyinzé gōng zuì jǐHán Việttrách cung tội kỉCấu tạo責 + 躬 + 罪 + 己 · trách + cung + tội + kỉ nghĩa thành phần: trách + cung + tội + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 责躬:责备自己;罪:归罪。责备自己并归罪于自己。