賢妻良母

xián qī liáng mǔ hiền thê lương mẫu

Hán Việt: hiền thê lương mẫu · Pinyin: xián qī liáng mǔ

Tổng quan

một người vợ tốt và người mẹ yêu thương

Cấu tạo: (hiền) + (thê) + (lương) + (mẫu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một người vợ tốt và người mẹ yêu thương

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丈夫的好妻子,孩子的好母亲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对丈夫是贤惠的妻子,对子女是慈善的母亲。

Eng

  • CC-CEDICT a good wife and loving mother
  • Cihui a good wife and loving mother