賢身貴體 xián shēn guì tǐ · hiền thân quý thể Hán Việt: hiền thân quý thể · Pinyin: xián shēn guì tǐ Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 身 (thân) + 貴 (quý) + 體 (thể)Pinyinxián shēn guì tǐHán Việthiền thân quý thểCấu tạo賢 + 身 + 貴 + 體 · hiền + thân + quý + thể nghĩa thành phần: hiền + thân + quý + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指身分高贵。Tân Hoa Tự Điển 1.谓身分高贵。