敗俗傷化 bài sú shāng huà · bại tục thương hóa Hán Việt: bại tục thương hóa · Pinyin: bài sú shāng huà Tổng quan Cấu tạo: 敗 (bại) + 俗 (tục) + 傷 (thương) + 化 (hóa)Pinyinbài sú shāng huàHán Việtbại tục thương hóaCấu tạo敗 + 俗 + 傷 + 化 · bại + tục + thương + hóa nghĩa thành phần: bại + tục + thương + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指败坏社会道德风气。