敗興的話

bại hưng đích thoại

Hán Việt: bại hưng đích thoại

Tổng quan

Cấu tạo: (bại) + (hưng) + (đích) + (thoại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 敗興的話 àixìng de huà n. <coll.> baleful language