败兴的话 bại hưng đích thoại Hán Việt: bại hưng đích thoại Tổng quan Cấu tạo: 敗 (bại) + 興 (hưng) + 的 (đích) + 話 (thoại)Hán Việtbại hưng đích thoạiTừ loạidanhCấu tạo敗 + 興 + 的 + 話 · bại + hưng + đích + thoại nghĩa thành phần: bại + hưng + đích + thoại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lời nói xui xẻoBiên soạn baleful languageEngCihui 敗興的話 àixìng de huà n. <coll.> baleful language Từ liên quan Gần nghĩa败兴而归 · 敗興鳥