败兴而归

bài xìng ér guībại hưng nhi quy

Hán Việt: bại hưng nhi quy · Pinyin: bài xìng ér guī

Tổng quan

"chinese_explanation": "败兴遇到和想象不一致的事而情绪低落。扫兴地归来。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

败兴:遇到和想象不一致的事而情绪低落。扫兴地归来。

Cấu tạo: 敗 (bại) + 興 (hưng) + 而 (nhi) + 歸 (quy)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 败兴遇到和想象不一致的事而情绪低落。
  • Biên soạn 扫兴地归来。"}
  • Biên soạn 敗興而歸 àixìng'érguī f.e. come back disappointed

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 败兴:遇到和想象不一致的事而情绪低落。扫兴地归来。

Eng

  • Cihui 敗興而歸 àixìng'érguī f.e. come back disappointed

Từ liên quan

Gần nghĩa

败兴的话 · 敗興鳥