敗軍殘馬 bại quân tàn mã Hán Việt: bại quân tàn mã Tổng quan Cấu tạo: 敗 (bại) + 軍 (quân) + 殘 (tàn) + 馬 (mã)Hán Việtbại quân tàn mãCấu tạo敗 + 軍 + 殘 + 馬 · bại + quân + tàn + mã nghĩa thành phần: bại + quân + tàn + mã Nghĩa EngCihui 敗軍殘馬 àijūncánmǎ f.e. defeated troops with decimated steeds