敗子悔改 bại tử hối cải Hán Việt: bại tử hối cải Tổng quan Cấu tạo: 敗 (bại) + 子 (tử) + 悔 (hối) + 改 (cải)Hán Việtbại tử hối cảiCấu tạo敗 + 子 + 悔 + 改 · bại + tử + hối + cải nghĩa thành phần: bại + tử + hối + cải Nghĩa EngCihui 敗子悔改 àizǐhuǐgǎi f.e. a prodigal son's repentance