敗家子弟

bại gia tử đệ

Hán Việt: bại gia tử đệ

Tổng quan

Cấu tạo: (bại) + (gia) + (tử) + (đệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 敗家子弟 àijiāzǐdì f.e. children who ruin the family