敗家鬼兒

bại gia quỷ nhi

Hán Việt: bại gia quỷ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (bại) + (gia) + (quỷ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 敗家鬼兒 àijiāguǐr ►See bàijiāguǐ