败寇成王

bài kòu chéng wángbại khấu thành vương

Hán Việt: bại khấu thành vương · Pinyin: bài kòu chéng wáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

失败者沦为草寇,成功的人称王称帝。

Cấu tạo: 敗 (bại) + 寇 (khấu) + 成 (thành) + 王 (vương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 失败者沦为草寇,成功的人称王称帝。

Từ liên quan

Gần nghĩa

成王败寇 · 成王败贼