敗法亂紀

bài fǎ luàn jì bại pháp loạn kỉ

Hán Việt: bại pháp loạn kỉ · Pinyin: bài fǎ luàn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (bại) + (pháp) + (loạn) + (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 败坏法令,扰乱纪律。