敗筆成丘 bài bǐ chéng qiū · bại bút thành khâu Hán Việt: bại bút thành khâu · Pinyin: bài bǐ chéng qiū Tổng quan Cấu tạo: 敗 (bại) + 筆 (bút) + 成 (thành) + 丘 (khâu)Pinyinbài bǐ chéng qiūHán Việtbại bút thành khâuCấu tạo敗 + 筆 + 成 + 丘 · bại + bút + thành + khâu nghĩa thành phần: bại + bút + thành + khâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用坏的笔堆得象小山丘一样。形容书法精良或著述甚多。