敗絮其中

bại nhứ kì trung

Hán Việt: bại nhứ kì trung

Tổng quan

bên trong thối rữa

Cấu tạo: (bại) + (nhứ) + (kì) + (trung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bên trong thối rữa

Eng

  • Cihui 敗絮其中 àixùqízhōng f.e. fair without, foul within