敗者爲寇

bại giả vi khấu

Hán Việt: bại giả vi khấu

Tổng quan

người thua làm giặc

Cấu tạo: (bại) + (giả) + (vi) + (khấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người thua làm giặc

Eng

  • Cihui 敗者為寇 àizhěwéikòu f.e. losers can never get fair evaluations