敗訴一方
bại tố nhất phương
Hán Việt: bại tố nhất phương
Tổng quan
phía thua kiện; như 败诉方
Nghĩa
Việt
- Cihui phía thua kiện; như 败诉方
Eng
- Cihui 敗訴一方 àisù yī fāng n. losing/unsuccessful party
Hán Việt: bại tố nhất phương
phía thua kiện; như 败诉方