敗辱門楣 bại nhục môn mi Hán Việt: bại nhục môn mi Tổng quan Cấu tạo: 敗 (bại) + 辱 (nhục) + 門 (môn) + 楣 (mi)Hán Việtbại nhục môn miCấu tạo敗 + 辱 + 門 + 楣 · bại + nhục + môn + mi nghĩa thành phần: bại + nhục + môn + mi Nghĩa EngCihui 敗辱門楣 àirǔménméi f.e. disgrace one's family