敗鱗殘甲

bài lín cán jiǎ bại lân tàn giáp

Hán Việt: bại lân tàn giáp · Pinyin: bài lín cán jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (bại) + (lân) + (tàn) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 败:毁坏。残败零碎的鳞甲,比喻满空飞舞的雪花。
  • Tân Hoa Tự Điển 败毁坏。残败零碎的鳞甲,比喻满空飞舞的雪花。

Eng

  • Cihui 敗鱗殘甲 àilíncánjiǎ f.e. disastrous defeat in battle