賬面虧損

zhàng miàn kuī sǔn trướng diện khuy tổn

Hán Việt: trướng diện khuy tổn · Pinyin: zhàng miàn kuī sǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (trướng) + (diện) + (khuy) + (tổn)