貨不對路 hóa bất đối lộ Hán Việt: hóa bất đối lộ Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 不 (bất) + 對 (đối) + 路 (lộ)Hán Việthóa bất đối lộCấu tạo貨 + 不 + 對 + 路 · hóa + bất + đối + lộ nghĩa thành phần: hóa + bất + đối + lộ Nghĩa EngCihui 貨不對路 uòbùduìlù f.e. unwanted goods