货品
hóa phẩm
Hán Việt: hóa phẩm · Pinyin: huò pǐn
Tổng quan
hàng; hàng hoá; mặt hàng. 貨品豐富 hàng hoá phong phú
货物,也指货物的品种:~丰富。
商品。如:「百貨公司陳列的貨品,樣式很多。」
Nghĩa
Việt
- Cihui 貨品豐富
- Tần suất từ hóa phẩm: hàng/hàng hoá/mặt hàng; hàng hoá; mặt hàng
- Biên soạn 貨品 uòpǐn* n. types of goods/product M:³xiàng/¹yàngr/¹zhǒng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 商品。如:「百貨公司陳列的貨品,樣式很多。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 货物,也指货物的品种:~丰富。
Eng
- Cihui goods
- Tần suất từ 貨品 uòpǐn* n. types of goods/product M:³xiàng/¹yàngr/¹zhǒng
Đức
- Handedict Waren