貨幣債權 huò bì zhài quán · hóa tệ trái quyền Hán Việt: hóa tệ trái quyền · Pinyin: huò bì zhài quán Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 幣 (tệ) + 債 (trái) + 權 (quyền)Pinyinhuò bì zhài quánHán Việthóa tệ trái quyềnCấu tạo貨 + 幣 + 債 + 權 · hóa + tệ + trái + quyền nghĩa thành phần: hóa + tệ + trái + quyền