貨幣紅利 huò bì hóng lì · hóa tệ hồng lợi Hán Việt: hóa tệ hồng lợi · Pinyin: huò bì hóng lì Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 幣 (tệ) + 紅 (hồng) + 利 (lợi)Pinyinhuò bì hóng lìHán Việthóa tệ hồng lợiCấu tạo貨 + 幣 + 紅 + 利 · hóa + tệ + hồng + lợi nghĩa thành phần: hóa + tệ + hồng + lợi