貨幣經濟 hóa tệ kinh tể Hán Việt: hóa tệ kinh tể Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 幣 (tệ) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Hán Việthóa tệ kinh tểCấu tạo貨 + 幣 + 經 + 濟 · hóa + tệ + kinh + tể nghĩa thành phần: hóa + tệ + kinh + tể Nghĩa EngCihui 貨幣經濟 uòbì jīngjì n. money economy