貨幣資本

hóa tệ tư bổn

Hán Việt: hóa tệ tư bổn

Tổng quan

Cấu tạo: (hóa) + (tệ) + (tư) + (bổn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貨幣資本 uòbì zīběn n. money-capital