貨幣銀行學 huò bì yín háng xué · hóa tệ ngân hành học Hán Việt: hóa tệ ngân hành học · Pinyin: huò bì yín háng xué Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 幣 (tệ) + 銀 (ngân) + 行 (hành) + 學 (học)Pinyinhuò bì yín háng xuéHán Việthóa tệ ngân hành họcCấu tạo貨 + 幣 + 銀 + 行 + 學 · hóa + tệ + ngân + hành + học nghĩa thành phần: hóa + tệ + ngân + hành + học