貨幣需求 huò bì xū qiú · hóa tệ nhu cầu Hán Việt: hóa tệ nhu cầu · Pinyin: huò bì xū qiú Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 幣 (tệ) + 需 (nhu) + 求 (cầu)Pinyinhuò bì xū qiúHán Việthóa tệ nhu cầuCấu tạo貨 + 幣 + 需 + 求 · hóa + tệ + nhu + cầu nghĩa thành phần: hóa + tệ + nhu + cầu