貨物保單 hóa vật bảo đan Hán Việt: hóa vật bảo đan Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 物 (vật) + 保 (bảo) + 單 (đan)Hán Việthóa vật bảo đanCấu tạo貨 + 物 + 保 + 單 · hóa + vật + bảo + đan nghĩa thành phần: hóa + vật + bảo + đan