貨物委託 huò wù wěi tuō · hóa vật ủy thác Hán Việt: hóa vật ủy thác · Pinyin: huò wù wěi tuō Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 物 (vật) + 委 (ủy) + 託 (thác)Pinyinhuò wù wěi tuōHán Việthóa vật ủy thácCấu tạo貨 + 物 + 委 + 託 · hóa + vật + ủy + thác nghĩa thành phần: hóa + vật + ủy + thác