货物通行证

hóa vật thông hành chứng

Hán Việt: hóa vật thông hành chứng

Tổng quan

sự cho phép lái xe qua biên giới (để cắm trại)

Cấu tạo: 貨 (hóa) + 物 (vật) + 通 (thông) + 行 (hành) + 證 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giấy thông hành hàng

Từ liên quan

Gần nghĩa

货物管理员 · 货物运输机 · 货物体积 · 货物快车 · 货物运输 · 货物周转量 · 货物流通学 · 货物空运费