貨物通行證
hóa vật thông hành chứng
Hán Việt: hóa vật thông hành chứng
Tổng quan
sự cho phép lái xe qua biên giới (để cắm trại)
Cấu tạo: 貨 (hóa) + 物 (vật) + 通 (thông) + 行 (hành) + 證 (chứng)
Nghĩa
Việt
- Cihui sự cho phép lái xe qua biên giới (để cắm trại)