貨暢其流 hóa sướng kì lưu Hán Việt: hóa sướng kì lưu Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 暢 (sướng) + 其 (kì) + 流 (lưu)Hán Việthóa sướng kì lưuCấu tạo貨 + 暢 + 其 + 流 · hóa + sướng + kì + lưu nghĩa thành phần: hóa + sướng + kì + lưu Nghĩa EngCihui 貨暢其流 uòchàngqíliú f.e. freely distribute goods among consumers